Quy trình vận hành
Quy trình quản lý kho nguyên liệu bếp công nghiệp chuẩn HACCP (2026)
Quy trình 7 bước quản lý kho nguyên liệu bếp công nghiệp chuẩn HACCP: nhập, kiểm tra, bảo quản, FIFO, kiểm kê, truy xuất nguồn gốc và xử lý sự cố.
HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là khung quản lý an toàn thực phẩm được dùng phổ biến nhất ở các cơ sở suất ăn công nghiệp. Tại Việt Nam, cơ sở đã có chứng nhận HACCP — hoặc ISO 22000, FSSC 22000, BRC, IFS, GMP còn hiệu lực — thuộc diện không phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Trong bộ khung đó, quản lý kho nguyên liệu là điểm kiểm soát nặng ký nhất: kho là nơi nguyên liệu nằm lâu nhất trước khi vào nồi, nên sai ở đây thì mọi bước sau đều thừa hưởng cái sai. Bài viết đi qua quy trình 7 bước, kèm cách số hoá từng bước.

Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra hàng nhập
Đây là điểm kiểm soát tới hạn (CCP) đầu tiên. Mọi lô hàng nhập về phải:
- Có hóa đơn/phiếu giao ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá, ngày sản xuất, hạn dùng, tên NCC;
- Kiểm tra cảm quan: màu sắc, mùi, độ tươi, bao bì còn nguyên vẹn;
- Đo nhiệt độ với hàng đông lạnh (≤ −18°C) và hàng mát (0–5°C);
- Cân đo lại để đối chiếu với phiếu — phát hiện cân thiếu;
- Lưu giấy chứng nhận an toàn thực phẩm của NCC (đặc biệt với thịt, cá, trứng, sữa).

Số hóa bước 1
Trên CaterSoft, phiếu nhập theo lô ghi nhận được:
- Người nhập và thời điểm nhập
- Số lô, ngày sản xuất, hạn dùng và nhà sản xuất của từng lô
- Ghi chú riêng cho từng dòng hàng
- Chênh lệch giữa số đặt trên đơn mua và số thực nhận
Hai thứ chưa có ô riêng: nhiệt độ đo lúc nhận và ảnh minh chứng. Hiện nhiệt độ ghi vào ô ghi chú của dòng hàng, còn ảnh vẫn lưu theo biểu mẫu giấy của bếp. Nói trước để bạn không dựng quy trình dựa trên thứ chưa có.
Bước 2: Phân loại và lưu kho theo nhóm
Nguyên liệu phải được phân loại và lưu trữ riêng biệt:
| Nhóm | Nhiệt độ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đông lạnh (thịt, cá, hải sản) | ≤ −18°C | Không để chung với rau củ tươi |
| Mát (sữa, trứng, đồ chế biến sẵn) | 0–5°C | Đậy kín, dán nhãn ngày mở bao |
| Khô (gạo, gia vị, bột) | 15–25°C | Khô ráo, thoáng, tránh côn trùng |
| Rau củ tươi | 5–15°C | Sơ chế ngay khi nhập, không để qua đêm |
| Hóa chất (vệ sinh, tẩy rửa) | — | Phải kho riêng, có khóa, cấm để chung kho thực phẩm |
Nguyên tắc bất di bất dịch: thực phẩm sống và thực phẩm chín không bao giờ chung kho/chung kệ để tránh lây nhiễm chéo.
Bước 3: Áp dụng nguyên tắc FIFO/FEFO
FIFO = First In, First Out (nhập trước, xuất trước). FEFO = First Expired, First Out (hạn gần nhất xuất trước). Trong bếp công nghiệp, FEFO ưu tiên hơn vì hạn dùng quan trọng hơn ngày nhập.

Cách triển khai thực tế:
- Dán nhãn ngày nhập + hạn dùng trên mọi thùng/khay ngay khi nhập;
- Sắp xếp theo hàng dọc: hàng mới ở phía sau, hàng cũ ra phía trước;
- Mã màu nhãn theo tuần: tuần 1 màu xanh, tuần 2 màu vàng, tuần 3 màu đỏ — dễ phát hiện hàng tồn quá lâu;
- Rà danh sách lô theo hạn dùng vào một mốc cố định trong tuần — lô nào gần hạn thì đẩy lên đầu hàng xuất.
Bước 4: Xuất kho có phiếu, không xuất miệng
Đây là điểm yếu lớn nhất của quy trình thủ công. Quy trình chuẩn:
- Bếp trưởng tạo phiếu yêu cầu xuất kho dựa trên dự trù ngày (số phần ăn × định lượng);
- Thủ kho kiểm tra tồn → duyệt phiếu;
- Cân/đếm và xuất đúng số lượng;
- Cả 2 bên ký tên + ghi giờ;
- Phiếu được lưu trữ tối thiểu 6 tháng.
Quy tắc vàng: không có phiếu = không xuất kho. Đây là cách duy nhất để truy được “ai lấy, lấy lúc nào, vì mục đích gì”.
Bước 5: Kiểm kê định kỳ
Bếp công nghiệp nên kiểm kê:
- Hằng ngày: nhóm rau củ tươi (vì biến động nhanh);
- Hằng tuần: nhóm đông lạnh và mát;
- Hằng tháng: toàn bộ kho khô;
- Đột xuất: khi phát hiện chênh lệch hoặc nghi ngờ thất thoát.
Khi phát hiện chênh lệch giữa thực kê và phần mềm, phải điều tra nguyên nhân trước khi điều chỉnh — không điều chỉnh “cho khớp số liệu” một cách tùy tiện.
Bước 6: Truy xuất nguồn gốc (Traceability)
HACCP yêu cầu khi xảy ra sự cố thực phẩm, cơ sở phải truy được:
- Lô nguyên liệu nào đã được dùng?
- Mua từ NCC nào, lúc nào?
- Đã chế biến thành món nào, phục vụ ngày nào?
- Đã giao cho khách hàng/nhà máy nào?
Trên giấy, việc này gần như bất khả thi. Trên hệ thống số, mọi phiếu nhập đều có số lô + hạn dùng + NCC; mọi phiếu xuất đều liên kết ngược về phiếu nhập; mọi món trong thực đơn đều liên kết tới nguyên liệu — tạo thành chuỗi truy xuất một chiều hoàn chỉnh. Khi có sự cố, chỉ cần 1 phút để có danh sách tất cả khách hàng bị ảnh hưởng.
Bước 7: Quy trình xử lý sự cố và hàng hỏng
Khi phát hiện hàng hỏng/quá hạn:
- Cách ly ngay khỏi khu vực sử dụng — đặt vào khu “hàng chờ xử lý”, dán nhãn đỏ;
- Tạo biên bản hủy hàng: lý do, số lượng, người phát hiện, chữ ký bếp trưởng;
- Ghi nhận trong phần mềm như phiếu xuất kho loại “hủy” để không ảnh hưởng tồn kho thực;
- Xử lý theo quy định môi trường — không trộn chung rác sinh hoạt;
- Phân tích nguyên nhân: do bảo quản sai? mua quá nhiều? NCC giao gần hết hạn? → cải tiến quy trình.
Checklist HACCP cho kho — in ra dán tường
- ☐ Mọi nhân viên kho đã được đào tạo HACCP cơ bản
- ☐ Có bảng theo dõi nhiệt độ kho mát/đông cập nhật mỗi 4 giờ
- ☐ Có biển cảnh báo sống/chín, sạch/bẩn rõ ràng
- ☐ Hóa chất tách kho riêng, có khóa
- ☐ Mọi lô hàng có nhãn ngày nhập + hạn dùng
- ☐ Áp dụng FEFO khi xuất kho
- ☐ Mọi phiếu nhập/xuất có chữ ký 2 bên
- ☐ Kiểm kê định kỳ theo lịch cố định
- ☐ Lưu trữ phiếu/biên bản tối thiểu 6 tháng
- ☐ Có quy trình xử lý hàng hỏng riêng
Số hóa quy trình HACCP với CaterSoft
Module Kho hàng của CaterSoft đỡ được phần lớn công ghi chép của bảy bước trên: phiếu nhập gắn số lô, ngày sản xuất và hạn dùng; xuất kho trừ theo lô nên tồn luôn biết mình gồm những lô nào; tra ngược được một lô đã đi vào những phiếu xuất nào; phiếu huỷ tách riêng khỏi phiếu xuất dùng. Phần bảy bước còn lại — đo nhiệt độ, kiểm tra cảm quan, cách ly hàng hỏng, đào tạo — vẫn là việc của người, phần mềm chỉ giữ lại dấu vết.
Xem chi tiết module Kho hàng hoặc đặt lịch demo để xem cách CaterSoft áp dụng quy trình HACCP cho bếp của bạn.


